Từ vựng JLPT N2
bám rễ; ổn định
Một thói quen, văn hóa, màu sắc “ăn sâu, trở nên phổ biến”: 習慣が定着する. Không dùng khi mô tả vẻ đặc biệt của người (独特).
普及、独特
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →