Từ vựng JLPT N2
kiểm tra (máy móc, thiết bị)
Kiểm tra từng hạng mục để tìm bất thường: 定期点検, 機械/設備を点検する. 検診 là khám sức khỏe, 参観 là tham quan học tập, 観測 là quan trắc.
検診、観測、検査
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →