Từ vựng JLPT N2
vấp, trượt chân
Chân vướng vào vật nên suýt ngã: 石につまずく (dùng trợ từ に). Nghĩa bóng: gặp trở ngại giữa chừng, 勉強でつまずく.
突っ込む、くっつく、傾く
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →