Từ vựng JLPT N2
nhồi; chèn đầy
Nhét vào cho đầy, hoặc dịch lại cho sát: 荷物を詰める, 席を詰める. Tự động từ là 詰まる. Còn gặp 〜詰める như 追い詰める.
詰まる、当てる、ぶつける
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →