Từ vựng JLPT N2
chia tay; chia lìa
Chia tay người: 恋人と別れる. Đừng nhầm với 離れる (はなれる, rời xa, cách xa) và 分かれる (chia nhánh).
離れる、分かれる
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →