Từ vựng JLPT N2
xé; phá vỡ
Xé rách (紙を破る), vi phạm (約束を破る), phá kỷ lục (記録を破る), đánh bại (相手を破る). Tranh giành vô địch dùng 優勝を争う, giết thời gian dùng 時間をつぶす.
壊す、争う、奪う
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →