Từ vựng JLPT N2
bị bẩn
Tự động từ: 服が汚れる; tha động từ là 汚す. Đề hay đặt cạnh 乱れる (rối), 崩れる (sụp), 潰れる (bẹp) nên cần nhớ rõ nghĩa.
乱れる、崩れる、潰れる、汚す
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N2 miễn phí →