Từ vựng JLPT N2
đung đưa, chập chờn
Vật nhẹ lắc lư chậm: 炎がゆらゆら揺れる. Nằm dài lười biếng là ごろごろ.
ごろごろ、ぶらぶら、ぐらぐら
Thử sức với đề N2 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.