JLPT N1词汇
ngưỡng mộ; khao khát
Ngưỡng mộ và ước mình được như vậy, đi với に/への: 都会に憧れる. Không có nghĩa “say mê dồn sức” như 没頭/熱中.
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。