JLPT N1词汇
quý mến; ngưỡng mộ
Yêu quý, theo gần gũi một người mình kính trọng; hay dùng bị động 学生に慕われる. Khác 敬う (kính trọng), 労る (quan tâm, chăm sóc), 庇う (che chở).
JLPT N1 · 7/2022 · Mondai 1 · 第3题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2015 · Mondai 1 · 第2题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →