JLPT N1词汇
vạch trần, phanh phui
Làm lộ bí mật, việc xấu ra ngoài: 秘密/不正を暴露する. Đọc ばくろ (không kéo dài), tránh nhầm ばくろう hay ぼうろ.
JLPT N1 · 7/2017 · Mondai 1 · 第6题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。