JLPT N1词汇
phơi ra, để lộ
Để da, vật thể lộ ra ngoài: 肌の露出, 露出オーバー (ảnh chụp). Chuyện xấu bị phát hiện dùng 発覚, không dùng 露出.
JLPT N1 · 7/2022 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。