JLPT N1词汇
cản trở; quấy rối
Cản trở hoạt động của người khác: 営業妨害, 妨害工作. Trong đề đồng nghĩa với 邪魔する.
JLPT N1 · 7/2018 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。