JLPT N1词汇
thẫn thờ; mơ màng
Đầu óc lơ đãng, không tập trung (ぼうっとする) hoặc mờ mờ. Khác じっと (chăm chú), ちらっと (liếc), ざっと (xem qua).
JLPT N1 · 12/2020 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2010 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →