JLPT N1词汇
liếc qua, thoáng qua
Nhìn thoáng hoặc thấy loáng qua rất nhanh: ちらっと見る/聞く. Dạng ちらりと cũng thế. Trái nghĩa với じっくり (kỹ lưỡng) và 丹念に. Khác がらりと (thay đổi hoàn toàn), ずらりと (xếp thành hàng).
JLPT N1 · 12/2020 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2018 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2010 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →