JLPT N1词汇
khoảng trống (thời gian)
Khoảng thời gian bị gián đoạn, không làm công việc/hoạt động nào (2年のブランク, 育児でブランクがある). Các nghĩa khác như “chỗ trống” không dùng làm tính từ hay động từ như ブランクにする.
JLPT N1 · 7/2025 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2012 · Mondai 4 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →