JLPT N1词汇
tự do; rảnh; miễn phí
Hay gặp trong フリーランス (làm tự do), フリーダイヤル, フリーな時間 (thời gian rảnh). Không có nghĩa "khoảng trống trong sự nghiệp" như ブランク.
JLPT N1 · 7/2025 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →