JLPT N1词汇
thành hàng dài
Nhiều thứ xếp thẳng hàng dài: ずらりと並ぶ. Khác がらりと (thay đổi hoàn toàn), ちらりと (liếc nhanh).
JLPT N1 · 7/2018 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。