JLPT N1词汇
đòn đánh; thiệt hại nặng
Tổn thất lớn: 打撃を受ける/与える, 大きな打撃. Trong đề đồng nghĩa với ダメージ; khác アクシデント (sự cố), プレッシャー (áp lực), タブー (điều cấm kỵ).
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →