JLPT N1词汇
điều cấm kỵ
Điều xã hội hay nhóm nào đó tránh nhắc hoặc làm (〜はタブーだ). Đừng nhầm với ネック (điểm nghẽn, trở ngại) trong câu 「〜がネックになる」.
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →