JLPT N1词汇
bất mãn; không phục
Không chấp nhận quyết định, phán định: 不服を唱える/申し立てる/がある. Khác 不満 (bất mãn chung) và 不平 (than phiền).
JLPT N1 · 7/2011 · Mondai 4 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。