JLPT N1词汇
suy thoái kinh tế
Tình trạng kinh tế ế ẩm (不況に陥る/の影響). Cụm 支障を来す (gây trở ngại) không đi với 不況.
JLPT N1 · 7/2014 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。