JLPT N1词汇
đình trệ; ứ đọng
Không tiến triển hoặc không lưu thông (景気/交通が停滞する). Cụm "gây trở ngại" là 支障を来す, không đi với 停滞を来す.
JLPT N1 · 7/2014 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。