JLPT N1词汇
trục trặc, không suôn sẻ
Quan hệ hoặc động tác không trôi chảy, gượng gạo: 人間関係がぎくしゃくする. Dùng cho quan hệ con người hơn là máy móc.
JLPT N1 · 7/2021 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。