JLPT N1词汇
lăn lộn; nằm ườn
Nhiều nghĩa: nằm ườn (家でごろごろする), vật nặng lăn, tiếng sấm. Không đồng nghĩa với まちまち (mỗi thứ một khác).
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。