JLPT N1词汇
nhớt, trơn nhầy
Bề mặt trơn, nhớt: 床がぬるぬるする. Khác ねばねば (dính, kéo sợi) và すべすべ (trơn mịn).
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。