JLPT N1词汇
đồng thuận; thỏa thuận
Các bên cùng đồng ý sau thương lượng: 合意に達する, 両者が合意する. Hay đi với 交渉, 契約.
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。