JLPT N1词汇
bướng bỉnh, cứng đầu
Không chịu thay đổi ý kiến, thái độ: 頑固な人/親父, 頑固な汚れ (vết bẩn cứng đầu). Đồng nghĩa với 頑な; không phải 強引.
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。