JLPT N1词汇
cẩu thả; thô lỗ
Tính từ な chỉ cách làm hay cách nói năng qua loa, thiếu cẩn thận: ぞんざいに扱う/ぞんざいな口のきき方. Đồng nghĩa với 雑 (ざつ), 粗末.
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。