JLPT N1词汇
thải ra; xả ra
Đẩy ra ngoài chất thải, khí, nước: 二酸化炭素を排出する. Phân biệt 発散 (giải tỏa cảm xúc, ứng suất) và 流出 (chảy rò ra ngoài).
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2016 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →