JLPT N1词汇
rò rỉ; thất thoát
Thông tin, kỹ thuật, dầu, nhân tài… chảy ra ngoài (情報/技術が流出する). Khác 発散 (xả, giải tỏa stress) và 排出 (thải ra).
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →