JLPT N1词汇
bắn; phóng
Dùng cho đạn, tên lửa, tia: ロケットを発射する. Nghĩa “xả stress” là 発散, không dùng 発射.
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。