JLPT N1词汇
quét sạch; xóa sạch
Loại bỏ hoàn toàn thứ không mong muốn: 不安/疑い/汚職を一掃する. Khác 追放 (trục xuất người), 削除 (xóa dữ liệu). Không nhầm với 一層 (hơn nữa).
JLPT N1 · 12/2016 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →