JLPT N1词汇
bị tuột; bung ra
Thứ đang buộc, thắt tự bung: 靴のひも/結び目/帯がほどける. Không dùng với ốc vít (ゆるむ), cúc áo (外れる), băng tan (とける).
JLPT N1 · 7/2011 · Mondai 4 · 第24题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。