JLPT N1词汇
dịu đi; giãn ra
Tự động từ cho thứ đang căng, cứng hoặc rối trở nên mềm: 緊張/筋肉/気持ちがほぐれる. Tha động từ là ほぐす.
JLPT N1 · 12/2023 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。