JLPT N1词汇
bày tỏ, tuyên bố
Công khai nêu rõ ý định, lập trường: 意思/反対/辞任を表明する. Khác 証言 (làm chứng), 供述 (khai báo), 開示 (công khai thông tin).
JLPT N1 · 12/2019 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。