JLPT N1词汇
trước đây
Mốc thời gian trước hiện tại hoặc một thời điểm: 以前から〜 = từ trước. かねがね (từ lâu nay) được diễn giải là 以前から.
JLPT N1 · 12/2016 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。