JLPT N1词汇
tự lập, sống độc lập
Không còn phụ thuộc người khác, nhất là về kinh tế: 親から自立する/経済的に自立. Khác 自制 (kiềm chế), 自重 (thận trọng), 自任 (tự cho là).
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。