JLPT N1词汇
tự kiềm chế
Kiềm chế cảm xúc, ham muốn: 自制心, 感情を自制する. Sống tự lập là 自立, khác hẳn.
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。