JLPT N1词汇
rực rỡ, huy hoàng
Dùng cho thành tích, tương lai, lịch sử: 輝かしい成績/未来. Không dùng để tả âm thanh nghe êm tai (đó là 心地よい).
JLPT N1 · 7/2019 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。