JLPT N1词汇
dễ chịu; thoải mái
Cảm giác dễ chịu với giác quan: 心地よい風/音楽/眠り. Đọc ここち, không đọc こころち. Khác với 喜ばしい (đáng mừng), 輝かしい (rạng rỡ), 潔い (dứt khoát, cao thượng).
JLPT N1 · 7/2019 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2012 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →