JLPT N1词汇
nhẹ nhàng, nhịp nhàng vui tai
Nhịp điệu, động tác nhẹ nhàng, nhanh nhẹn: 軽快なリズム/足取り. Khác 手軽 (đơn giản, tiện), 気軽 (thoải mái), 軽率 (thiếu thận trọng).
JLPT N1 · 7/2022 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →