JLPT N1词汇
khinh suất; hấp tấp
Hành động thiếu suy nghĩ, nông nổi (軽率な行動/発言), sắc thái chê. Đọc けいそつ. Dễ nhầm với 軽快 (nhẹ nhàng, nhịp điệu vui) và 気軽 (thoải mái, không câu nệ).
JLPT N1 · 12/2023 · Mondai 1 · 第6题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2022 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →