JLPT N1词汇
nền tảng; cơ sở
Nền móng của đời sống/sự nghiệp/tổ chức: 生活の基盤, 経営基盤, 基盤を築く. Khác 根拠 (căn cứ lập luận) và 基地 (căn cứ quân sự/hoạt động).
JLPT N1 · 12/2016 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。