JLPT N1词汇
giữ
Giữ nguyên trạng thái hay giữ chỗ (席をキープする、体重をキープする). Khác フォロー (hỗ trợ) và ストック (dự trữ).
JLPT N1 · 12/2011 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。