JLPT N1词汇
hỗ trợ; bổ sung giúp
Giúp đỡ bù đắp chỗ người khác sơ suất hoặc kém: ミスをフォローする, フォローしてくれる. Cũng có nghĩa theo dõi tài khoản mạng xã hội.
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。