JLPT N1词汇
tiêu chuẩn; chuẩn mực
Thước đo để đánh giá, so sánh: 基準を満たす/設ける/超える. Không phải “bằng chứng”; 裏づけ gần nghĩa với 証拠.
JLPT N1 · 12/2013 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。