JLPT N1词汇
chứng cứ, bằng chứng
Căn cứ chứng minh sự thật: 証拠を集める/隠す/握る, 証拠不十分. Gần nghĩa 裏づけ (sự củng cố bằng chứng) nhưng khác 確信 (niềm tin) và 支持 (sự ủng hộ).
JLPT N1 · 12/2013 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →