JLPT N1词汇
xây dựng; gây dựng
Xây nên thứ vững chắc, lâu dài: 地位/財産/信頼関係を築く. Khác 培う (bồi dưỡng năng lực) và 掲げる (nêu ra mục tiêu).
JLPT N1 · 12/2024 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2013 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →