JLPT N1词汇
khăng khăng; cố chấp
Bám khư khư vào ý kiến cũ, không chịu thay đổi (自説に固執する). Đọc こしつ hoặc こしゅう. Không có nghĩa "ép buộc" (強制).
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。